air sickness

air sickness

The passenger feels air sickness during the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Say máy bay: "air sickness" trạng thái khó chịu, chóng mặt, buồn nôn xảy ra do rối loạn tiền đình khi di chuyển bằng máy bay, đặc biệt trong điều kiện nhiễu động không khí (turbulence). Đây một dạng của "motion sickness" (say tàu xe).
dụ sử dụng
  • ( ấy uống một viên thuốc để ngăn ngừa say máy bay trước chuyến bay.)
  • (Say máy bay thường xảy ra khi gặp nhiễu động, gây buồn nôn chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from air sickness": bị say máy bay.
    • Many passengers suffer from air sickness during long-haul flights. (Nhiều hành khách bị say máy bay trong các chuyến bay đường dài.)
  • "air sickness bag": túi nôn (thường trên máy bay).
    • The flight attendant handed him an air sickness bag just in time. (Tiếp viên hàng không đưa cho anh ấy một túi nôn kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Air sick (adj): bị say máy bay.
    • He felt air sick after the plane hit turbulence. (Anh ấy cảm thấy say máy bay sau khi máy bay gặp nhiễu động.)
  • Motion sickness (n): say tàu xe (khái niệm rộng hơn, bao gồm say máy bay, say ô tô, say tàu thủy).
    • Motion sickness can affect people on boats, cars, or planes. (Say tàu xe có thể ảnh hưởng đến mọi người trên tàu thủy, ô tô hoặc máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Airsickness (cách viết khác, ít phổ biến hơn): say máy bay.
  • Travel sickness (n): say tàu xe (thường dùng chung cho mọi phương tiện).
    • Travel sickness is common among children. (Say tàu xe thường gặptrẻ em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "air sickness".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "air sickness".

Từ gần giống

Từ chứa "air sickness"